|
CÁC LOẠI DỤNG CỤ ĐỒ MẮT
|
|
|
1
|
Vanh mi tự động không chốt (SMITH)
|
37-130
|
|
|
|
2
|
Vanh mi tự động có chốt (GRAEFE)
|
37-152
|
|
|
|
3
|
Vanh mi tự động
|
37-6346
|
|
|
|
4
|
Banh bờ mi mắt 14 cm (panh parabot 1đầu)
|
37-192
|
|
|
|
5
|
Dao mổ mắt 16 cm
|
37-202
|
|
|
|
6
|
Dao mổ mắt lưỡi mác thẳng
|
37-232
|
|
|
|
7
|
Dao mổ mắt lưỡi mác cong
|
37-242
|
|
|
|
8
|
Que thông tuyến lệ các số
|
37-2775
|
|
|
|
9
|
Móc 2 răng (nhỏ)
|
37-320
|
|
|
|
10
|
Móc 2 răng (vừa)
|
37-322
|
|
|
|
11
|
Móc lác (GRAEFE)
|
37-380
|
|
|
|
12
|
Móc lác (GRAEFE)
|
37-382
|
|
|
|
13
|
Bồ cào mắt 4 răng
|
37-370
|
|
|
|
14
|
Thìa nặn mắt hột
|
37-330
|
|
|
|
15
|
Thìa nạo mủ mắt (curet nạo mắt)
|
37-420
|
|
|
|
16
|
Đè mi mắt (JAEGER)
|
37-460
|
|
|
|
17
|
Thước đo mắt (Compa mắt)
|
37-470
|
|
|
|
18
|
Panh giáp mạc có mấu cong 7cm
|
37-680
|
|
|
|
19
|
Nỉa mắt 4 răng
|
37-800
|
|
|
|
20
|
Kẹp chắp nhỏ 9 cm (kẹp hột)
|
37-890
|
|
|
|
21
|
Kẹp chắp to 9 cm (kẹp lật mi)
|
37-900
|
|
|
|
22
|
Kéo mắt thẳng 11,5 cm
|
13-550
|
|
|
|
23
|
Kéo mắt cong 11,5 cm
|
13-560
|
|
|
|
24
|
Kéo vi phẫu mắt
|
37-971
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
CÁC LOẠI DỤNG CỤ TAI
|
|
|
1
|
Bộ khám tai
|
39-000
|
|
|
|
2
|
Bộ loa soi tai (bộ 3cái)
|
39-100
|
|
|
|
3
|
Bộ thông màng nhĩ ống tai (SIEGLE)
|
39-130
|
|
|
|
4
|
Xilanh tai 50cc
|
39-140
|
|
|
|
5
|
Ống thông rita to
|
39-160
|
|
|
|
6
|
Ống thông rita nhỏ
|
39-150
|
|
|
|
7
|
Dao trích nhĩ to
|
39-170
|
|
|
|
8
|
Dao trích nhĩ nhỏ
|
|
|
|
|
9
|
Panh tai đầu rắn
|
39-260
|
|
|
|
10
|
Kẹp đầu mỏ vịt các cỡ
|
39-280
|
|
|
|
11
|
Panh gắp dị vật tai
|
39-290
|
|
|
|
12
|
Panh gắp dị vật tai có mấu
|
39-293
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
CÁC LOẠI DỤNG CỤ MŨI
|
|
|
1
|
Panh gắp dị vật mũi
|
39-296
|
|
|
|
2
|
Panh gắp dị vật mũi
|
39-297
|
|
|
|
3
|
Panh gắp dị vật mũi
|
39-300
|
|
|
|
4
|
Mở mũi người lớn
|
41-100
|
|
|
|
5
|
Mỏ mũi trẻ em
|
41-102
|
|
|
|
6
|
Panh kẹp mũi (kẹp lúc)
|
41-240
|
|
|
|
7
|
Kềm cắt cuống mũi nhỏ 17 cm
|
41-270
|
|
|
|
8
|
Kềm cắt cuống mũi
|
41-280
|
|
|
|
9
|
Kềm cắt cuống mũi (SMITH)
|
41-282
|
|
|
|
10
|
Dao nạo xoang đặc
|
41-370
|
|
|
|
11
|
Dao xén sụn TMH
|
41-400
|
|
|
|
12
|
Bẩy xương mũi 2đầu
|
41-410
|
|
|
|
13
|
Bẩy xương mũi 1đầu
|
41-420
|
|
|
|
14
|
Đục mũi đuôi én
|
41-440
|
|
|
|
15
|
Đục xương mũi gấp khúc
|
41-450
|
|
|
|
16
|
Đục xương mũi thẳng 4mm
|
41-460
|
|
|
|
17
|
Đục xương mũi cong 4mm
|
41-470
|
|
|
|
18
|
Kềm cắt ngược hướng
|
E203-FUAO
|
|
|
|
19
|
Ống hút mũi 3mm
|
EO15-FUAO
|
|
|
|
20
|
Ống hút mũi 2.7mm
|
EO15-FUAO
|
|
|
|
21
|
Ống hút mũi 4.0
|
EO15-FUAO
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
CÁC DỤNG CỤ HỌNG - THỰC QUẢN
|
|
|
1
|
Nạo VA có rổ (nạo vòm họng)
|
41-530
|
|
|
|
2
|
Nạo VA không rổ nhỏ (nạo hạch)
|
41-520
|
|
|
|
3
|
Nạo VA không rổ vừa (nạo hạch)
|
41-521
|
|
|
|
4
|
Nạo VA không rổ to (nạo hạch)
|
41-522
|
|
|
|
5
|
Nạo VA có rổ (LA-FORCE)
|
41-540
|
|
|
|
6
|
Vén trụ
|
1165-11/650.22
|
|
|
|
7
|
Bóc tách AMYDAN 2đầu (tách lợi)
|
12416-24/06.02
|
|
|
|
8
|
Thỏng lọng cắt (Angst) AMYDAL
|
124-75-00
|
|
|
|
9
|
Thỏng lọng cắt A 28 cm bộ TMH
|
45-210
|
|
|
|
10
|
Thỏng lọng cắt A 28 cm (EVES)
|
45-210
|
|
|
|
11
|
Bộ kềm cắt AMYDAL 4 chi tiết - (SUDE)
|
45-250
|
|
|
|
12
|
Bộ banh miệng 6chi tiết – (DAVIS BOY)
|
43-190
|
|
|
|
13
|
Mở miệng chữ T 13cm
|
43-170
|
|
|
|
14
|
Đè lưỡi khuỷu 14 cm
|
43-270
|
|
|
|
15
|
Đè lưỡi thẳng 14,5 cm
|
43-230
|
|
|
|
16
|
Đè lưỡi cong (LACK – CHILD)
|
43-280
|
|
|
|
17
|
Panh kéo lưỡi 16 cm
|
43-330
|
|
|
|
18
|
Panh kéo lưỡi 17 cm
|
43-332
|
|
|
|
19
|
Panh đầu tròn COLLIN 19 cm
|
43-334
|
|
|
|
20
|
Gắp AMYDAL 2x2 răng 22 cm
|
45-150
|
|
|
|
21
|
Gắp AMYDAL 2x3 răng 22 cm
|
45-152
|
|
|
|
23
|
Gắp dị vật thực quản 18 cm
|
47-100
|
|
|
|
24
|
Gắp dị vật hạ họng phải 19 cm
|
47-110
|
|
|
|
25
|
Gắp dị vật hạ họng trái 19 cm
|
47-112
|
|
|
|
26
|
Gắp dị vật hạ họng dưới 19 cm
|
47-114
|
|
|
|
27
|
Gắp dị vật hạ họng trên 19 cm
|
47-116
|
|
|
|
28
|
Bộ gắp dị vật hạ họng 19cm (bộ 4cái)
|
47-110/2/4/6
|
|
|
|
29
|
Panh Magil 20 cm
|
3-142
|
|
|
|
30
|
Panh Magil 24 cm
|
3-140
|
|
|
|
31
|
Panh họng 2 trạc
|
49-122
|
|
|
|
32
|
Panh họng 3 trạc
|
49-130
|
|
|
|
33
|
Lưỡi đèn đặt nội khí quản người lớn số 1+2+3
|
3-150L
|
|
|
|
34
|
Bóng đèn đặt nội khí quản
|
Đèn -01
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
CANUYN (ỐNG MỞ KHÍ QUẢN)
|
|
|
1
|
Canuyn so 4
|
49-140.fig.4
|
|
|
|
2
|
Canuyn so 5
|
49-140.fig.5
|
|
|
|
3
|
Canuyn so 6
|
49-140.fig.6
|
|
|
|
4
|
Canuyn so 7
|
49-140.fig.7
|
|
|
|
5
|
Canuyn so 8
|
49-140.fig.8
|
|
|
|
6
|
Canuyn so 9
|
49-140.fig.9
|
|
|
|
7
|
Canuyn so 10
|
49-140.fig.10
|
|
|
|
8
|
Canuyn so 11
|
49-140.fig.11
|
|
|
|
9
|
Canuyn so 12
|
49-140.fig.12
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
DỤNG CỤ KHOA RĂNG
|
|
|
1
|
Kềm chỉ và lẩp răng giả 14,5 cm
|
2710
|
|
|
|
2
|
Kềm chỉ và lẩp răng giả 14,5 cm
|
2825
|
|
|
|
3
|
Kềm chỉ và lẩp răng giả 13 cm
|
2820
|
|
|
|
4
|
Kềm uốn dây 13 cm
|
2870
|
|
|
|
5
|
Kềm uốn dây 14 cm
|
2880
|
|
|
|
6
|
Kềm chỉnh răng giả
|
2915
|
|
|
|
7
|
Hút chụp tự động
|
786-1075
|
|
|
|
8
|
Xilanh nha 18ml
|
786-1041
|
|
|
|
9
|
Nỉa nha 16 cm (nỉa răng)
|
2265-2
|
|
|
|
10
|
Kềm nhổ răng người lớn các số
|
500/
|
|
|
|
11
|
Bẩy chân răng trái
|
710/10
|
|
|
|
12
|
Bẩy chân răng phải
|
710/11
|
|
|
|
13
|
Bẩy chân răng thẳng
|
710/9
|
|
|
|
14
|
Bộ khuôn răng bộ 6 (thìa lấy khuôn)
|
786-010-WA
|
|
|
|
15
|
Bộ khuôn răng bộ 8 (thìa lấy khuôn)
|
786-016-WA
|
|
|
|
16
|
Bộ khuôn răng bộ 10 (thìa lấy khuôn)
|
786-018-WA
|
|
|
|
17
|
Bộ lấy cao răng 1đầu (bộ 3cái)
|
1235-1/2/3
|
|
|
|
18
|
Châm răng các loại 1đầu
|
1410-1
|
|
|
|
19
|
Châm răng các loại 2đầu
|
3198
|
|
|
|
20
|
Nạo ngà 2đầu
|
3195
|
|
|
|
21
|
Mặt gương nha 2.2mm (thường)
|
3240-2
|
|
|
|
23
|
Mặt gương phóng 2.2mm
|
3243
|
|
|
|
24
|
Cán gương nha
|
3233
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
PHẪU THUẬT RUỘT VÀ DẠ DÀY
|
|
|
1
|
Panh kẹp trĩ thẳng 25 cm
|
53-170
|
|
|
|
2
|
Panh kẹp ruột thẳng 23 cm
|
51-372
|
|
|
|
3
|
Panh kẹp ruột cong 23 cm
|
51-370
|
|
|
|
4
|
Panh BACOCK 20 cm
|
51-304
|
|
|
|
5
|
Panh mở hậu môn dạng kềm
|
53-100
|
|
|
|
6
|
Ống soi hậu môn to (thông hậu môn)
|
53-140
|
|
|
|
7
|
Ống soi hậu môn nhỏ (thông hậu môn)
|
53-142
|
|
|
|
8
|
Kẹp răng chuột 4x5 răng 16 cm
|
51-200
|
|
|
|
9
|
Kẹp răng chuột 5x6 răng 20 cm
|
51-202
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
DỤNG CỤ KHOA SẢN
|
|
|
1
|
Mỏ vịt tiểu (nhỏ) GRAVES
|
61-120
|
|
|
|
2
|
Mỏ vịt trung (vừa) GRAVES
|
61-120
|
|
|
|
3
|
Mỏ vịt đại (to) GRAVES
|
61-124
|
|
|
|
4
|
Mỏ vịt ngang COLLIN
|
61-132
|
|
|
|
5
|
Kẹp Buzi thẳng 25 cm
|
61-450
|
|
|
|
6
|
Kẹp Buzi cong 24 cm
|
61-490
|
|
|
|
7
|
Kẹp hình tim cong không răng 18 cm
|
19-992
|
|
|
|
8
|
Kẹp bông thẳng (đầu rắn) 25 cm
|
19-920
|
|
|
|
9
|
Kẹp bông thẳng (đầu rắn) 20 cm
|
19-900
|
|
|
|
10
|
Panh chữ S (KẸP SẢN KHOA) 25 cm (BOZEMAN)
|
19-962
|
|
|
|
11
|
Panh kẹp SK 2 răng
|
61-580
|
|
|
|
12
|
Kềm sinh thiết tử cung 23 cm
|
61-770
|
|
|
|
13
|
Kềm sinh thiết tử cung 28 cm
|
61-790
|
|
|
|
14
|
Thìa nạo tử cung 2đầu (sắc+cùn) 27 cm (nạo thai)
|
61-800
|
|
|
|
15
|
Thìa nạo tử cung sắc 1đầu (nạo thai)
|
61-880
|
|
|
|
16
|
Thìa nạo tử cung cùn 1đầu (nạo thai)
|
61-890 Fig1
|
|
|
|
17
|
Soẵn cắt tử cung
|
61-970
|
|
|
|
18
|
Vam âm đạo 1 đầu
|
61-190
|
|
|
|
19
|
Vam quả tạ
|
61-220
|
|
|
|
20
|
Bộ nong tử cung 8 số
|
61-290
|
|
|
|
21
|
Bộ nong tử cung 14 số
|
61-280
|
|
|
|
23
|
Thước đo tử cung 32 cm
|
61-190
|
|
|
|
24
|
Cần nâng tử cung
|
|
|
|
|
25
|
Vam mở bụng BF - 723
|
BF – 723 Ase
|
|
|
|
26
|
Cần bơm thuốc sản khoa
|
ER-822C
|
|
|
|
27
|
Thước đo khung chậu 33 cm MARTIN
|
63-440
|
|
|
|
28
|
Thước đo khung chậu 35 cm COLLIN
|
63-450
|
|
|
|
29
|
Thước đo khung chậu 30 cm COLLYER
|
63-460
|
|
|
|
30
|
Thước đo khung chậu 33 cm BREISKY
|
63-470
|
|
|
|
31
|
Kẹp thai 30 cm SIMPSPON
|
63-130
|
|
|
|
32
|
Kẹp thai 33 cm KEDARNATH
|
63-190
|
|
|
|
33
|
Kẹp thai 30 cm SIMPSPON
|
63-130
|
|
|
|
34
|
Kẹp thai 36 cm SIMPSON-LUIKART
|
63-230
|
|
|
|
35
|
Kẹp thai 44 cm PIPER
|
63-200
|
|
|
|
36
|
Kẹp thai 27 cm WRIGLEY
|
63-150
|
|
|
|
37
|
Kẹp thai 36 cm McLEAN
|
63-240
|
|
|
|
38
|
Kẹp thai 40 cm KIELAND-LUIKART
|
63-220
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
PHẪU THUẬT MẬT VÀ BÀNG QUANG
|
|
|
1
|
Bộ panh thận (bộ 4cái)
|
55-160C
|
|
|
|
2
|
Panh thận 23 cm số 1
|
55-160 Fig1
|
|
|
|
3
|
Panh thận 22 cm số 2
|
55-162 Fig2
|
|
|
|
4
|
Panh thận 22 cm số 3
|
55-164 Fig3
|
|
|
|
5
|
Panh thận 22 cm số 4
|
55-166 Fig4
|
|
|
|
6
|
Thông niệu đạo 28 cm (thông tiểu nam)
|
57-110
|
|
|
|
7
|
Thông niệu đạo 16 cm (thông tiểu nữ)
|
57-120
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
PHẪU THUẬT TIẾT NIỆU
|
|
|
1
|
Kềm sinh thiết 20 cm
|
57-290
|
|
|
|
2
|
Kềm sinh thiết 15 cm
|
57-290S
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
DỤNG CỤ PT THẦN KINH, SỌ NÃO, CỘT SỐNG
|
|
|
1
|
Panh cầm máu sọ não 14 cm
|
17-210
|
|
|
|
2
|
Panh cầm máu sọ não Dandy 18 cm
|
|
|
|
|
3
|
Móc dây thần kinh cushing
|
8876-28-Mattes
|
|
|
|
4
|
Móc dây thần kinh thẳng
|
8885-19- Mattes
|
|
|
|
5
|
Móc dây thần kinh cong
|
8886-19- Mattes
|
|
|
|
6
|
Móc dây thần kinh
|
35-120
|
|
|
|
7
|
Panh kẹp ghim 15 cm
|
35-100
|
|
|
|
8
|
Móc da to (bộ pt RHM)
|
35-122
|
|
|
|
9
|
Móc da nhỏ (bộ pt RHM)
|
35-140
|
|
|
|
10
|
Kềm thần kinh SPURLING LOVE 28 cm
|
35-150
|
|
|
|
11
|
Kềm phẫu thuật thần kinh
|
SE-INS-951...1004
|
|
|
|
12
|
Kềm Ferris
|
9152-05-Mattes
|
|
|
|
13
|
Kềm sinh thiết thẳng
|
9134-18-Mattes
|
|
|
|
14
|
Kềm sinh thiết cong
|
9135-18-Mattes
|
|
|
|
15
|
Kềm sinh thiết 2mm thẳng
|
9142-02-Mattes
|
|
|
|
16
|
Kềm sinh thiết 2mm cong
|
9144-02-Mattes
|
|
|
|
17
|
Kềm sinh thiết 3mm
|
9146-02-Mattes
|
|
|
|
18
|
Kéo vi phẫu
|
9191-02-Mattes
|
|
|
|
19
|
Kéo cắt màng não
|
BC-660
|
|
|
|
20
|
Tay cầm Gigli cưa sọ não
|
FF-OO
|
|
|
|
21
|
Vén sọ lão
|
FF-27O
|
|
|
|
23
|
Lõi dây bộ vén sọ não
|
GTE-36
|
|
|
|
24
|
Dây cưa sọ não
|
FH-405N
|
|
|
|
25
|
Dây cưa sọ não
|
FH-414
|
|
|
|
26
|
Dây cưa sọ não
|
FH-415
|
|
|
|
27
|
Luồn dây cưa sọ não
|
GTE-35
|
|
|
|
28
|
Gu gặm xương sọ não 17 cm
|
KA823/17-NOPA
|
|
|
|
29
|
Móc màng cứng sọ não
|
KS292/31-NOPA
|
|
|
|
30
|
Vòi hút sọ não
|
AO430/06- NOPA
|
|
|
|
31
|
Khoan tay sọ não chữ-Husson+Lưỡi
|
|
|
|
|
32
|
Titan vá sọ não (Mesh) 20x20 cm
|
|
|
|
|
33
|
Kẹp BULDOOC
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|